doanh dật
Định nghĩa
- Tính từ (cổ, văn chương):
- Dồi dào, phong phú: "doanh dật" chỉ trạng thái có nhiều, đầy đủ, không thiếu thốn về vật chất hoặc tinh thần.
- Sung túc, đầy đủ, thoải mái: "doanh dật" cũng được dùng để miêu tả cuộc sống an nhàn, không lo lắng về kinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Gia đình ấy sống một cuộc đời doanh dật, chẳng thiếu thốn gì. (Gia đình đó có cuộc sống sung túc, đầy đủ.)
- Mùa màng năm nay doanh dật, người dân ai cũng vui mừng. (Vụ mùa năm nay bội thu, phong phú, mọi người đều phấn khởi.)
- Từ khi lên chức, ông ấy sống trong cảnh doanh dật, không còn vất vả như xưa. (Từ khi thăng chức, ông ấy sống trong điều kiện đầy đủ, thoải mái, không còn khó khăn như trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cảnh doanh dật": hoàn cảnh sống đầy đủ, sung túc.
- Sau bao năm lăn lộn, cuối cùng ông cũng có được cảnh doanh dật. (Sau nhiều năm vất vả, cuối cùng ông cũng đạt được cuộc sống sung túc.)
"đời sống doanh dật": cuộc sống an nhàn, không thiếu thốn.
- Đời sống doanh dật là ước mơ của biết bao người. (Cuộc sống sung túc, đầy đủ là mơ ước của rất nhiều người.)
Biến thể và từ gần giống
Doanh (tính từ, cổ): đầy đủ, thừa thãi.
- Doanh doanh (lặp từ, cổ): dồi dào, đầy ắp.
Dật (tính từ, cổ): an nhàn, thoải mái.
- Dật dật (lặp từ, cổ): thong thả, nhàn hạ.
Từ đồng nghĩa
- Sung túc: đầy đủ, không thiếu thốn về vật chất.
- Phong phú: có nhiều, dồi dào.
- Dư dật: thừa thãi, nhiều hơn mức cần thiết.
- An nhàn: thoải mái, không vất vả.
Từ trái nghĩa
- Thiếu thốn: không đủ, nghèo nàn.
- Cơ cực: khổ sở, vất vả.
- Bần hàn: nghèo khó, túng thiếu.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến hiện đại, từ "doanh dật" chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ hoặc văn phong trang trọng.)